Từ điển › 听力听力聽力 nghĩa là gìtīng lìHán Việt: THÍNH LỰCthính giácNghĩa tīng lìHSK 3Hán Việt: THÍNH LỰCthính giáckhả năng ngheTiếng Anh: hearing; listening abilityChữ thành phần听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 听力听力理解tīng lì lǐ jiě khả năng hiểu khi nghe