Từ điển › 听见听见聽見 nghĩa là gìtīng jiànHán Việt: THÍNH KIẾNnghe thấyNghĩa tīng jiànHSK 1Hán Việt: THÍNH KIẾNPhổ biến #3114nghe thấyTiếng Anh: to hearChữ thành phần听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 听见听见风就是雨tīng jiàn fēng jiù shì yǔ nghĩa đen: vừa nghe gió liền nói mưa; đồng ý một cách không phê phán với bất cứ điều gì người khác nói; nhại lời người khác