听说聽說 nghĩa là gì
tīng shuōHán Việt: THÍNH THUYẾT
nghe (nói)
Nghĩa
tīng shuōHSK 2Hán Việt: THÍNH THUYẾTPhổ biến #1283
- nghe (nói)
- nghe rằng
- nghe đồn
- nghe và nói
Tiếng Anh: to hear (sth said); one hears (that); hearsay; listening and speaking
tīng shuōHán Việt: THÍNH THUYẾT
nghe (nói)
Tiếng Anh: to hear (sth said); one hears (that); hearsay; listening and speaking