启蒙啟矇 · 啟蒙 nghĩa là gì
qǐ méng
biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]
Nghĩa (2 cách đọc)
qǐ méngHSK 7
- biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]
- dạy dỗ trẻ nhỏ
Tiếng Anh: variant of 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]; to instruct the young
qǐ méngHSK 7
- dạy trẻ nhỏ
- khai sáng
- đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt
- giải phóng ai đó khỏi định kiến hoặc mê tín
- vỡ lòng
- Thời kỳ Khai sáng
- tư tưởng phương Tây từ cuối triều Thanh
Tiếng Anh: to instruct the young; to initiate; to awake sb from ignorance; to free sb from prejudice or superstition; primer; enlightened