Từ điển › 吵吵吵吵 nghĩa là gìchāo chaoHán Việt: SẢO SẢOgây ầm ĩNghĩa chāo chaoHán Việt: SẢO SẢOgây ầm ĩcãi nhauTiếng Anh: to make a racket; to quarrelChữ thành phần吵chǎo · Hán Việt: sảoto argue, to dispute; to annoy, to disturb7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吵吵吵吵嚷嚷chǎo chǎo rǎng rǎng làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)