Từ điển › 吸入吸入 nghĩa là gìxī rùHán Việt: CỘP NHẬPhít vàoNghĩa xī rùHán Việt: CỘP NHẬPhít vàohút vàohít thởTiếng Anh: to breathe in; to suck in; to inhaleChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吸入吸入剂xī rù jì thuốc hít吸入器xī rù qì ống hít吸入阀xī rù fá van hút