吸引 nghĩa là gì
xī yǐnHán Việt: CỘP DẪN
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
Nghĩa
xī yǐnHSK 4Hán Việt: CỘP DẪNPhổ biến #1617
- thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
Tiếng Anh: to attract; to appeal to; to fascinate
xī yǐnHán Việt: CỘP DẪN
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
Tiếng Anh: to attract; to appeal to; to fascinate