Từ điển › 吹哨吹哨 nghĩa là gìchuī shàothổi còiNghĩa chuī shàothổi còihuýt sáoTiếng Anh: to blow a whistle; to whistleChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →哨shàoto whistle; to chirp10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吹哨吹哨人chuī shào rén người thổi còi