Từ điển › 呕吐呕吐嘔吐 nghĩa là gìǒu tùnôn mửaNghĩa ǒu tùHSK 7nôn mửaTiếng Anh: to vomitChữ thành phần呕ǒuto vomit; to annoy, to enrage7 nét · Xem thứ tự nét →吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 呕吐呕吐物ǒu tù wù chất nôn