周围周圍 nghĩa là gì
zhōu wéiHán Việt: CHU VÈ
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Nghĩa
zhōu wéiHSK 3Hán Việt: CHU VÈPhổ biến #1649
- vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Tiếng Anh: environs; surroundings; periphery
zhōu wéiHán Việt: CHU VÈ
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Tiếng Anh: environs; surroundings; periphery