Từ điển › 周末周末週末 nghĩa là gìzhōu mòHán Việt: CHU MẠTcuối tuầnNghĩa zhōu mòHSK 2Hán Việt: CHU MẠTPhổ biến #1269cuối tuầnTiếng Anh: weekendChữ thành phần周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 周末周末愉快zhōu mò yú kuài Cuối tuần vui vẻ!