周转周轉 nghĩa là gì
zhōu zhuǎnHán Việt: CHU CHUYỂN
quay vòng
Nghĩa
zhōu zhuǎnHán Việt: CHU CHUYỂN
- quay vòng
- luân chuyển (tiền mặt, cổ phiếu, v.v.)
- doanh thu
- lưu thông
- dòng tiền
Tiếng Anh: to rotate; to circulate (cash, stock etc); turnover; circulation; cash flow