周边周邊 nghĩa là gì
zhōu biānHán Việt: CHU BIÊN
ngoại vi
Nghĩa
zhōu biānHSK 7Hán Việt: CHU BIÊN
- ngoại vi
- rìa
- môi trường xung quanh
- tất cả xung quanh
- chu vi
- thiết bị ngoại vi (máy tính)
- sản phẩm phái sinh
Tiếng Anh: periphery; rim; perimeter; surroundings; (computing) (attributive) peripheral; merch (abbr. for 周邊商品|周边商品[zhou1 bian1 shang1 pin3])