和尚打伞和尚打傘 nghĩa là gì
hé shang dǎ sǎnHán Việt: HOÀ CHUỘNG ĐẢ TÀN
xem 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[he2 shang5 da3 san3 , wu2 fa3 wu2 tian1]
Nghĩa
hé shang dǎ sǎnHán Việt: HOÀ CHUỘNG ĐẢ TÀN
- xem 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[he2 shang5 da3 san3 , wu2 fa3 wu2 tian1]
Tiếng Anh: see 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[he2 shang5 da3 san3 , wu2 fa3 wu2 tian1]
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →