和平共处和平共處 nghĩa là gì
hé píng gòng chǔHán Việt: HOÀ BÌNH CỘNG XỬ
chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.
Nghĩa
hé píng gòng chǔHSK 7Hán Việt: HOÀ BÌNH CỘNG XỬ
- chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.
Tiếng Anh: peaceful coexistence of nations, societies etc
Chữ thành phần
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →