Từ điển › 咬定咬定 nghĩa là gìyǎo dìngHán Việt: RAO ĐỊNHquả quyếtNghĩa yǎo dìngHán Việt: RAO ĐỊNHquả quyếtkhăng khăng rằngTiếng Anh: to insist; to maintain that ...Chữ thành phần咬yǎo · Hán Việt: raoto bite, to gnaw9 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 咬定咬定牙根yǎo dìng yá gēn xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]咬定牙关yǎo dìng yá guān xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]