Từ điển › 咸兴咸兴咸興 nghĩa là gìXián xīngHamhung, Bắc Triều TiênNghĩa Xián xīngHamhung, Bắc Triều TiênTiếng Anh: Hamhung, North KoreaChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 咸兴咸兴市Xián xīng Shì Hamhung, Bắc Triều Tiên