Từ điển › 咸水咸水鹹水 nghĩa là gìxián shuǐnước muốiNghĩa xián shuǐnước muốinước biểnTiếng Anh: salt water; brineChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 咸水咸水妹xián shuǐ mèi (phương ngữ) gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt là ở Thượng Hải trước Cách mạng) (từ mượn từ "handsome maid")咸水湖xián shuǐ hú hồ nước mặn