Từ điển › 咸鱼咸鱼鹹魚 nghĩa là gìxián yúcá muốiNghĩa xián yúcá muốiTiếng Anh: salted fishChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 咸鱼咸鱼翻身xián yú fān shēn nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận