哇 nghĩa là gì
wā · waHán Việt: OÀ
Wow!
Nghĩa (2 cách đọc)
wāHSK 6Hán Việt: OÀPhổ biến #762
- Wow!
- âm thanh trẻ con khóc
- âm thanh nôn mửa
Tiếng Anh: Wow!; sound of a child's crying; sound of vomiting
waHSK 6Hán Việt: OÀPhổ biến #762
- thay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"
Tiếng Anh: replaces 啊[a5] when following the vowel "u" or "ao"