Từ điển › 哭声哭声哭聲 nghĩa là gìkū shēngHán Việt: KHÓC THANHtiếng khócNghĩa kū shēngHán Việt: KHÓC THANHtiếng khócTiếng Anh: sound of weepingChữ thành phần哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 哭声哭声震天kū shēng zhèn tiān (thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất