Từ điển › 唯一唯一 nghĩa là gìwéi yīHán Việt: DÕI NHẤTchỉ; duy nhấtNghĩa wéi yīHSK 5Hán Việt: DÕI NHẤTPhổ biến #426chỉ; duy nhấtTiếng Anh: only; soleChữ thành phần唯wéi · Hán Việt: dõionly; sole11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 唯一唯一性wéi yī xìng tính duy nhất