Từ điển › 啃啃 nghĩa là gìkěngặmNghĩa kěnHSK 7gặmnhấmcắnTiếng Anh: to gnaw; to nibble; to biteChữ thành phần啃kěnto gnaw, to chew, to bite11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 啃啃书kěn shū nghĩa đen: gặm sách; học bài; nhồi nhét啃老kěn lǎo (khẩu ngữ) sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ dù đã trưởng thành啃老族kěn lǎo zú (khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ