Từ điển › 善意善意 nghĩa là gìshàn yìHán Việt: THIỆN Ýthiện chíNghĩa shàn yìHSK 7Hán Việt: THIỆN Ýthiện chínhân từtốt bụngTiếng Anh: goodwill; benevolence; kindnessChữ thành phần善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 善意善意的谎言shàn yì de huǎng yán lời nói dối vô hại