喇叭 nghĩa là gì
lǎ baHán Việt: LẠT BỚT
còi (xe hơi, v.v.)
Nghĩa
lǎ baHSK 7Hán Việt: LẠT BỚT
- còi (xe hơi, v.v.)
- loa
- dụng cụ hơi bằng đồng
- kèn trumpet
- kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]
Tiếng Anh: horn (automobile etc); loudspeaker; brass wind instrument; trumpet; suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]