Từ điển › 嗓子嗓子 nghĩa là gìsǎng zicổ họngNghĩa sǎng ziHSK 7cổ họnggiọng nóiLT:把[ba3]Tiếng Anh: throat; voice; CL:把[ba3]Chữ thành phần嗓sǎngthroat; voice13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嗓子嗓子眼sǎng zi yǎn cổ họng嗓子眼儿sǎng zi yǎn r biến thể er hoá của 嗓子眼[sang3 zi5 yan3]