Từ điển › 嘴甜嘴甜 nghĩa là gìzuǐ tiánkhéo mồmNghĩa zuǐ tiánkhéo mồmlấy lòngTiếng Anh: sweet-talking; ingratiatingChữ thành phần嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →甜tiánsweet, sweetness11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嘴甜嘴甜心苦zuǐ tián xīn kǔ miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành