器官 nghĩa là gì
qì guānHán Việt: KHÍ QUAN
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
Nghĩa
qì guānHSK 4Hán Việt: KHÍ QUANPhổ biến #4857
- (sinh lý) cơ quan; bộ máy
Tiếng Anh: (physiology) organ; apparatus
qì guānHán Việt: KHÍ QUAN
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
Tiếng Anh: (physiology) organ; apparatus