Từ điển › 噪声噪声噪聲 nghĩa là gìzào shēngHán Việt: THÁO THANHtiếng ồnNghĩa zào shēngHSK 7Hán Việt: THÁO THANHtiếng ồnTiếng Anh: noiseChữ thành phần噪zào · Hán Việt: tháoto be noisy; to chirp loudly16 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 噪声噪声污染zào shēng wū rǎn ô nhiễm tiếng ồn