Từ điển › 四下四下 nghĩa là gìsì xiàHán Việt: TỨ HẠkhắp nơiNghĩa sì xiàHán Việt: TỨ HẠkhắp nơiTiếng Anh: everywhereChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 四下四下里sì xià li khắp xung quanh