Từ điển › 四强四强四強 nghĩa là gìsì qiángHán Việt: TỨ CÀNGbốn đội mạnh nhấtNghĩa sì qiángHán Việt: TỨ CÀNGbốn đội mạnh nhấtTiếng Anh: the top fourChữ thành phần四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 四强四强赛sì qiáng sài bán kết