回信 nghĩa là gì
huí xìnHán Việt: HỒI TÍN
trả lời
Nghĩa
huí xìnHSK 5Hán Việt: HỒI TÍN
- trả lời
- viết hồi âm
- thư hồi âm
- LT:封[feng1]
Tiếng Anh: to reply; to write back; letter written in reply; CL:封[feng1]
huí xìnHán Việt: HỒI TÍN
trả lời
Tiếng Anh: to reply; to write back; letter written in reply; CL:封[feng1]