Từ điển › 回家回家 nghĩa là gìhuí jiāHán Việt: HỒI GIAtrở về nhàNghĩa huí jiāHSK 1Hán Việt: HỒI GIAPhổ biến #554trở về nhàTiếng Anh: to return homeChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 回家回家吃自己huí jiā chī zì jǐ (thông tục) (Đài Loan) bị sa thải; bị đuổi việc