Từ điển › 回归回归回歸 nghĩa là gìhuí guītrở vềNghĩa huí guīHSK 7Phổ biến #3970trở vềrút luihồi quy (thống kê)Tiếng Anh: to return to; to retreat; regression (statistics)Chữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 回归回归年huí guī nián năm dương lịch; năm được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai kỳ điểm phân liên tiếp回归热huí guī rè sốt tái phát回归线huí guī xiàn chí tuyến; một trong hai đường vĩ tuyến, Chí tuyến Nam hoặc Chí tuyến Bắc