Từ điển › 回顾回顾回顧 nghĩa là gìhuí gùHán Việt: HỒI CỐnhìn lạiNghĩa huí gùHSK 5Hán Việt: HỒI CỐPhổ biến #4664nhìn lạiôn lạiTiếng Anh: to look back; to reviewChữ thành phần回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 回顾回顾展huí gù zhǎn triển lãm hồi tưởng回顾历史huí gù lì shǐ nhìn lại lịch sử