因式 nghĩa là gì
yīn shìHán Việt: NHÂN THỨC
thừa số
Nghĩa
yīn shìHán Việt: NHÂN THỨC
- thừa số
- ước số (của một biểu thức toán)
Tiếng Anh: factor; divisor (of a math. expression)
yīn shìHán Việt: NHÂN THỨC
thừa số
Tiếng Anh: factor; divisor (of a math. expression)