Từ điển › 因果因果 nghĩa là gìyīn guǒHán Việt: NHÂN QUẢnghiệpNghĩa yīn guǒHán Việt: NHÂN QUẢnghiệpnhân quảTiếng Anh: karma; cause and effectChữ thành phần因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 因果因果报应yīn guǒ bào yìng (Phật giáo) quả báo; nghiệp