Từ điển › 团队团队團隊 nghĩa là gìtuán duìHán Việt: ĐOÀN ĐỘIđội nhómNghĩa tuán duìHSK 6Hán Việt: ĐOÀN ĐỘIPhổ biến #2500đội nhómTiếng Anh: teamChữ thành phần团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 团队团队精神tuán duì jīng shén tinh thần nhóm; chủ nghĩa tập thể; đoàn kết