固执固執 nghĩa là gì
gù zhíHán Việt: CỐ CHẤP
bướng bỉnh
Nghĩa
gù zhíHSK 7Hán Việt: CỐ CHẤP
- bướng bỉnh
- cứng đầu
- chấp nhất
- bám vào
Tiếng Anh: obstinate; stubborn; to fixate on; to cling to
gù zhíHán Việt: CỐ CHẤP
bướng bỉnh
Tiếng Anh: obstinate; stubborn; to fixate on; to cling to