国土安全國土安全 nghĩa là gì
guó tǔ ān quánHán Việt: QUỐC THỔ AN TOÀN
an ninh nội địa
Nghĩa
guó tǔ ān quánHán Việt: QUỐC THỔ AN TOÀN
- an ninh nội địa
Tiếng Anh: homeland security
Chữ thành phần
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →