Từ điển › 国庆国庆國慶 nghĩa là gìGuó qìngHán Việt: QUỐC KHÁNHQuốc khánhNghĩa Guó qìngHSK 3Hán Việt: QUỐC KHÁNHQuốc khánhTiếng Anh: National DayChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 国庆国庆节Guó qìng jié Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)国庆日guó qìng rì ngày quốc khánh