图书馆圖書館 nghĩa là gì
tú shū guǎnHán Việt: ĐỒ THƯ QUÁN
thư viện
Nghĩa
tú shū guǎnHSK 1Hán Việt: ĐỒ THƯ QUÁNPhổ biến #3836
- thư viện
- LT:家[jia1],個|个[ge4]
Tiếng Anh: library; CL:家[jia1],個|个[ge4]
tú shū guǎnHán Việt: ĐỒ THƯ QUÁN
thư viện
Tiếng Anh: library; CL:家[jia1],個|个[ge4]