Từ điển › 圆桌圆桌圓桌 nghĩa là gìyuán zhuōbàn trònNghĩa yuán zhuōbàn trònTiếng Anh: round tableChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 圆桌圆桌会议yuán zhuō huì yì hội nghị bàn tròn