圈圈 nghĩa là gì
quān quanHán Việt: KHUYÊN KHUYÊN
vẽ một vòng
Nghĩa
quān quanHán Việt: KHUYÊN KHUYÊN
- vẽ một vòng
- trong bè phái
- vòng kết nối
Tiếng Anh: to draw a circle; cliques; circles
quān quanHán Việt: KHUYÊN KHUYÊN
vẽ một vòng
Tiếng Anh: to draw a circle; cliques; circles