Từ điển › 土壤土壤 nghĩa là gìtǔ rǎngHán Việt: THỔ NHƯỠNGđấtNghĩa tǔ rǎngHSK 7Hán Việt: THỔ NHƯỠNGđấtTiếng Anh: soilChữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →壤rǎng · Hán Việt: nhưỡngsoil, loam, earth; rich20 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 土壤土壤学tǔ rǎng xué thổ nhưỡng học