Từ điển › 地图地图地圖 nghĩa là gìdì túHán Việt: ĐỊA ĐỒbản đồNghĩa dì túHSK 1Hán Việt: ĐỊA ĐỒPhổ biến #3548bản đồLT:張|张[zhang1],本[ben3]Tiếng Anh: map; CL:張|张[zhang1],本[ben3]Chữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地图地图册dì tú cè tập bản đồ地图集dì tú jí tập bản đồ