Từ điển › 地形地形 nghĩa là gìdì xíngHán Việt: ĐỊA HÌNHđịa hìnhNghĩa dì xíngHSK 5Hán Việt: ĐỊA HÌNHđịa hìnhđịa thếđịa mạoTiếng Anh: topography; terrain; landformChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地形地形图dì xíng tú bản đồ địa hình