地方性 nghĩa là gì
dì fāng xìngHán Việt: ĐỊA PHƯƠNG TÍNH
địa phương
Nghĩa
dì fāng xìngHán Việt: ĐỊA PHƯƠNG TÍNH
- địa phương
Tiếng Anh: local
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →