Từ điển › 坚固坚固堅固 nghĩa là gìjiān gùHán Việt: KIÊN CỐvững chắcNghĩa jiān gùHSK 4Hán Việt: KIÊN CỐvững chắcmột cách vững chắccứngrắnTiếng Anh: firm; firmly; hard; stableChữ thành phần坚jiān · Hán Việt: kiênhard, strong; firm, resolute7 nét · Xem thứ tự nét →固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 坚固坚固性jiān gù xìng tính vững chắc