坚定堅定 nghĩa là gì
jiān dìngHán Việt: KIÊN ĐỊNH
vững vàng
Nghĩa
jiān dìngHSK 5Hán Việt: KIÊN ĐỊNHPhổ biến #4780
- vững vàng
- kiên định
- kiên quyết
- dứt khoát
Tiếng Anh: firm; steady; staunch; resolute
jiān dìngHán Việt: KIÊN ĐỊNH
vững vàng
Tiếng Anh: firm; steady; staunch; resolute